|
Thông tin chi tiết sản phẩm:
Tiếp xúc
nói chuyện ngay.
|
| CAS: | 7758-29-4 | Einecs không: | 231-838-7 |
|---|---|---|---|
| Tiêu chuẩn lớp: | Lớp công nghiệp | Hàng hiệu: | Riel Chemical |
| Đóng gói: | 25kg / bao | Hạn sử dụng: | 2 năm |
| Công thức phân tử: | Na5P3O10 | Trọng lượng phân tử: | 367,86 |
| Độ hòa tan: | Hòa tan trong nước | Mục đích: | Chất làm mềm nước công nghiệp/chất thuộc da và tác nhân nhuộm/chất nhuộm/chất nhuộm/sơn/kaolin/magiê |
| Làm nổi bật: | Na5P3O10 Natri Tripolyphosphate,96% Stpp Phosphate Làm Mềm Nước,Natri Tripolyphosphate 96% |
||
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| CAS | 7758-29-4 |
| Số EINECS | 231-838-7 |
| Tiêu chuẩn cấp | Cấp công nghiệp |
| Tên thương hiệu | Hóa chất Riel |
| Đóng gói | 25kg /Túi |
| Thời hạn sử dụng | 2 năm |
| Công thức phân tử | Na5P3O10 |
| Trọng lượng phân tử | 367.86 |
| Độ hòa tan | Hòa tan trong nước |
| Mục đích | Chất làm mềm nước công nghiệp, chất thuộc da, chất nhuộm, sơn, chất phân tán cao lanh, magie oxit, canxi cacbonat, chất phân tán bùn khoan, chất chống dầu trong giấy. |
| Mục kiểm tra | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Hàm lượng chính: natri tripolyphosphate ≥ | 96.0% |
| Photpho pentoxit P2O5≤ | 57.0% |
| Không hòa tan trong nước | 0.10% |
| Flo (dưới dạng F) ≤ | 0.007% |
| Giá trị Ph (1%) | 9.2-10.0 |
| Độ trắng ≥ | 90 |
| Mục kiểm tra | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Hàm lượng chính: natri tripolyphosphate ≥ | 95.0% |
| Photpho pentoxit P2O5≤ | 57.0% |
| Không hòa tan trong nước≤ | 0.05% |
| Flo (dưới dạng F) ≤ | 0.003% |
| Kim loại nặng (dưới dạng Pb) ≤ | 0.001% |
| Asen (dưới dạng As) ≤ | 0.0003% |
| Sunfat (dưới dạng SO4)≤ | 0.4% |
| Clo (dưới dạng Cl) ≤ | 0.025% |
| Giá trị Ph (1%) | 9.5-10.0 |
| Độ trắng ≥ | 85 |
Người liên hệ: Mr. Jenkins Hu / Jinxu Hu
Tel: 15263616103
Fax: 86--0536-3524268