|
Thông tin chi tiết sản phẩm:
Tiếp xúc
nói chuyện ngay.
|
| CAS: | 15475-67-9 | Einecs: | 231-509-8 |
|---|---|---|---|
| Vẻ bề ngoài: | Tinh thể trắng | Tinh thể hydrat: | 12 nước pha lê |
| Sử dụng: | Thực vật | Tỉ trọng: | 2,53 g/cm³ |
| Làm nổi bật: | 2.53g/Cm3 Trisodium Phosphate,2.53g/Cm3 Trisodium Phosphate TSP,CAS 15475-67-9 |
||
| CAS | 15475-67-9 |
|---|---|
| EINECS | 231-509-8 |
| Ngoại Quan | Tinh thể trắng |
| Hydrat tinh thể | 12 nước tinh thể |
| Sử Dụng | Nhà Máy |
| Tỷ Trọng | 2.53 g/cm³ |
| Các Mục Kiểm Tra và Phân Tích | Giá Trị Tiêu Chuẩn % |
|---|---|
| Hàm lượng chính: trisodium phosphate ≥ | 98 |
| Sulphate (dưới dạng SO4) ≤ | 0.50 |
| Chlorine (dưới dạng Cl) ≤ | 0.30 |
| Chất không tan trong nước ≤ | 0.05 |
| Độ kiềm methyl orange (Na2) | 16.5-19.0 |
| Sắt (Fe) ≤ | 0.01 |
| Asen (dưới dạng As) ≤ | 0.005 |
| Phân Tích | Phương Pháp Kiểm Tra | Yêu Cầu Tiêu Chuẩn |
|---|---|---|
| Hàm lượng TSP % | GB 25565-2010 | ≥97 |
| Chất không tan trong nước % | GB 25565-2010 | ≤0.2 |
| Giá trị pH (10g/mL) | GB 25565-2010 | 11.5~12.5 |
| Fluoride (dưới dạng F) ppm | GB 25565-2010 | <50 |
| Asen (dưới dạng As) ppm | GB 25565-2010 | <3 |
| Kim loại nặng (dưới dạng Pb) ppm | GB 25565-2010 | <10 |
| Chì ppm | GB 25565-2010 | <4 |
| Tổn hao khi sấy % | GB 25565-2010 | <2 |
| P2O5 % | GB 25565-2010 | ≥43 |
Người liên hệ: Mr. Jenkins Hu / Jinxu Hu
Tel: 15263616103
Fax: 86--0536-3524268